Đi tới nội dung chính

Human Patterns Library

Khám phá những patterns (khuôn mẫu) lặp đi lặp lại để thấu hiểu bản thân lành mạnh.

Self

People Pleaser (Làm hài lòng người khác)

Bạn luôn ưu tiên cảm xúc và nhu cầu của người khác hơn của chính mình, thường đồng ý dù trong lòng muốn từ chối.

Self

Perfectionist (Chủ nghĩa hoàn hảo)

Luôn muốn mọi thứ thật hoàn hảo, không tỳ vết trước khi bắt đầu hoặc bàn giao kết quả cuối cùng.

Self

Self-Critic (Tự phán xét bản thân)

Người luôn trò chuyện với chính mình bằng những câu thoại tiêu cực, khắt khe và thiếu thấu cảm.

Self

Approval Seeker (Tìm kiếm sự công nhận)

Giá trị và cảm xúc của bản thân phụ thuộc hoàn toàn vào những phản hồi, lời khen ngợi và sự ủng hộ của người khác.

Self

Fear of Failure (Sợ hãi thất bại)

Nỗi lo sợ thất bại quá lớn khiến bạn không dám dấn thân hay thử nghiệm những hướng đi mới trong cuộc sống.

Relationships

Fear of Rejection (Sợ bị từ chối)

Bạn cực kỳ nhạy cảm với việc bị người khác khước từ, bỏ rơi hoặc không để mắt tới.

Relationships

Conflict Avoider (Né tránh xung đột)

Luôn tìm mọi cách trốn chạy mâu thuẫn, lựa chọn im lặng hoặc nhượng bộ thay vì đối thoại thẳng thắn.

Relationships

Overgiver (Cho đi quá nhiều)

Bạn liên tục trao đi thời gian, năng lượng và tiền bạc mà quên mất việc chăm sóc các nhu cầu cơ bản của chính mình.

Relationships

Controller (Kiểm soát)

Muốn mọi việc, mọi người và mọi tình huống xung quanh phải diễn ra chính xác theo kế hoạch và mong muốn của mình.

Relationships

Distrustful (Thiếu tin tưởng)

Khó đặt niềm tin vào người khác, luôn cảnh giác cao độ và giả định đối phương có động cơ ẩn giấu phía sau.

Thinking

Overthinker (Suy nghĩ quá mức)

Suy nghĩ quá mức, liên tục phân tích và lặp đi lặp lại cùng một vấn đề trong tâm trí mà không đi đến hành động.

Thinking

Catastrophizer (Thảm kịch hóa)

Luôn tự động tưởng tượng ra kịch bản tồi tệ nhất, thảm khốc nhất có thể xảy ra trước bất kỳ sự kiện nào.

Thinking

Black-or-White Thinker (Tư duy nhị phân)

Nhìn nhận mọi thứ ở hai thái cực đối lập: Hoặc hoàn hảo tuyệt đối, hoặc thất bại hoàn toàn; không chấp nhận vùng xám.

Thinking

Mind Reader (Đọc suy nghĩ người khác)

Luôn tự giả định và tin tưởng rằng mình biết chắc chắn người khác đang nghĩ gì về mình mà không cần kiểm chứng.

Thinking

Comparer (So sánh bản thân)

Thường xuyên so sánh thành tựu, ngoại hình, cuộc sống của mình với người khác và cảm thấy mình kém cỏi.

Emotional

Emotional Suppressor (Đè nén cảm xúc)

Bạn có xu hướng che giấu, đè nén và không bao giờ thể hiện những cảm xúc tiêu cực ra bên ngoài.

Emotional

Emotional Volcano (Núi lửa cảm xúc)

Dồn nén cảm xúc khó chịu trong thời gian dài, đến khi tích tụ quá mức sẽ bùng nổ dữ dội làm tổn thương xung quanh.

Emotional

Highly Sensitive (Nhạy cảm cao)

Dễ bị ảnh hưởng sâu sắc bởi lời nói, ánh mắt, tông giọng hoặc bầu không khí cảm xúc của người xung quanh.

Emotional

Guilt Carrier (Gánh vác tội lỗi)

Luôn có xu hướng nhận lỗi về mình và cảm thấy dằn vặt áy náy ngay cả khi sự việc không hoàn toàn do lỗi của bạn.

Emotional

Shame Carrier (Mang vác hổ thẹn)

Niềm tin tiềm ẩn rằng bản thân bạn bị lỗi, khiếm khuyết và không đủ tốt từ cốt lõi con người.

Communication

Can't Say No (Không thể nói không)

Gặp khó khăn nghiêm trọng trong việc từ chối các yêu cầu, chấp nhận ôm đồm mọi việc vì sợ làm người khác thất vọng.

Communication

Silent Sufferer (Chịu đựng âm thầm)

Không bao giờ nói ra nhu cầu và tổn thương của mình, hy vọng đối phương tự hiểu và tự đáp ứng vô điều kiện.

Communication

Defensive Reactor (Phản ứng tự vệ)

Cực kỳ nhạy cảm với các lời góp ý, lập tức phản ứng giận dữ hoặc đổ lỗi để bảo vệ bản thân trước nguy cơ tổn thương.

Communication

Passive-Aggressive (Gây hấn thụ động)

Thể hiện sự tức giận, khó chịu một cách gián tiếp, mập mờ thay vì đối thoại thẳng thắn trực tiếp.

Communication

Conflict Escalator (Leo thang xung đột)

Khi có mâu thuẫn xảy ra, bạn có xu hướng đẩy căng thẳng lên cao trào bằng các lời nói mạt sát, lôi kéo chuyện cũ.

Growth

Procrastinator (Trì hoãn)

Biết rõ nhiệm vụ cần thực hiện nhưng luôn tìm lý do trì hoãn và để lại sát nút hạn chót mới bắt tay vào làm.

Growth

Impostor (Hội chứng kẻ giả mạo)

Luôn cảm thấy mình là kẻ giả mạo, không xứng đáng với những thành quả đạt được và sợ bị bóc trần sự kém cỏi.

Growth

Certainty Seeker (Tìm kiếm sự chắc chắn)

Muốn mọi thứ phải chắc chắn 100% mới dám đưa ra hành động, cực kỳ e ngại rủi ro và sự bất định.

Growth

Burnout Builder (Kiến tạo kiệt sức)

Luôn làm việc quá tải, liên tục ôm đồm công việc và bỏ qua hoàn toàn các tín hiệu cảnh báo kiệt quệ của cơ thể.

Growth

Purpose Explorer (Tìm kiếm ý nghĩa lý tưởng)

Luôn tìm kiếm ý nghĩa và sứ mệnh lý tưởng trong công việc, dễ cảm thấy mất phương hướng sâu sắc nếu thiếu đi mục tiêu cao cả.